Cách viết chữ 闸 (zhá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 閘|闸[zha2], sluice, lock (on waterway) · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 闸
Thứ tự nét từng bước của chữ 闸

Luyện viết chữ 闸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán闸
Pinyinzhá
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+95F8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 闸 →