Cách viết chữ 阎 (yán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Yama, gate of village, surname Yan · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 阎
Thứ tự nét từng bước của chữ 阎

Luyện viết chữ 阎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阎
Pinyinyán
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+960E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阎 →