Cách viết chữ 隙 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crack, crevice, gap or interval · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 隙
Thứ tự nét từng bước của chữ 隙

Luyện viết chữ 隙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán隙
Pinyinxì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9699

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 隙

TừPinyinNghĩa
缝隙fèng xìsmall crack; chink
空隙kòng xìcrack; gap between two objects
间隙jiàn xìinterval; gap

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 隙 →