Cách viết chữ 霜 (shuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: frost, white powder or cream spread over a surface, frosting · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霜 |
|---|---|
| Pinyin | shuāng |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+971C |
Nghĩa tiếng Anh
- frost
- white powder or cream spread over a surface
- frosting
- (skin) cream