Cách viết chữ 顷 (qǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 傾|倾[qing1], unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectares, a short while · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 顷
Luyện viết chữ 顷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 顷 |
|---|
| Pinyin | qǐng (cũng đọc: qīng) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9877 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 傾|倾[qing1]
- unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectares
- a short while
- a little while ago
- circa. (for approximate dates)
Từ chứa chữ 顷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 公顷 | gōng qǐng | hectare |
| 顷刻 | qǐng kè | instantly; in no time |
Chữ Hán khác
- 颁 bān
- 颂 sòng
- 颇 pō
- 颊 jiá
- 颓 tuí
- 颠 diān
- 颤 chàn
- 飙 biāo
- 饪 rèn
- 饲 sì
- 饵 ěr
- 饶 ráo
Tự viết chữ 顷 →