Cách viết chữ 颇 (pō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Po, Taiwan pr. [Po3], rather · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颇
Thứ tự nét từng bước của chữ 颇

Luyện viết chữ 颇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颇
Pinyinpō
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9887

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颇

TừPinyinNghĩa
颇具pō jùrather; quite
颇为pō wèirather; quite
景颇jǐng pōJingpo ethnic group of Tibet and Yunnan
颇丰pō fēng
颇多pō duō(quite) a lot; many
颇高pō gāo
颇有pō yǒu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颇 →