Cách viết chữ 饵 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pastry, food, to swallow · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饵 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9975 |
Nghĩa tiếng Anh
- pastry
- food
- to swallow
- to lure
- bait
- lure
Từ chứa chữ 饵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诱饵 | yòu ěr | bait |