Cách viết chữ 驱 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 驅|驱[qu1], old variant of 驅|驱[qu1], to expel · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 驱
Thứ tự nét từng bước của chữ 驱

Luyện viết chữ 驱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驱
Pinyinqū
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A71

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 驱

TừPinyinNghĩa
驱逐qū zhúto expel; to deport
驱动qū dòngto drive; to propel
先驱xiān qūpioneer
驱赶qū gǎnto drive (vehicle); to drive out
驱使qū shǐto urge; to prompt
驱除qū chúto drive off; to dispel
驱散qū sànto disperse; to break up
驱车qū chē
先驱者xiān qū zhěpioneer
前驱qián qūprecursor; pioneer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驱 →