Cách viết chữ 骼 (gé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: skeleton · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 骼
Thứ tự nét từng bước của chữ 骼

Luyện viết chữ 骼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骼
Pinyingé
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9ABC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骼 →