Cách viết chữ 鬼 (guǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ghost, demon, terrible · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬼 |
|---|---|
| Pinyin | guǐ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9B3C |
Nghĩa tiếng Anh
- ghost
- demon
- terrible
- damnable
- clever
- sly
Từ chứa chữ 鬼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鬼混 | guǐ hùn | to hang around; to fool around |
| 活见鬼 | huó jiàn guǐ | |
| 鬼把戏 | guǐ bǎ xì | sinister plot; dirty trick |