Cách viết chữ 鸽 (gē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pigeon, dove · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鸽
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸽

Luyện viết chữ 鸽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鸽
Pinyingē
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E3D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鸽 →