Cách viết chữ 麟 (lín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 麟[lin2], female unicorn, see 麒麟 · 23 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麟 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 23 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9E9F |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 麟[lin2]
- female unicorn
- see 麒麟