Cách viết chữ 丐 (gài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to beg for alms, beggar, variant of 丐[gai4] · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 丐
Thứ tự nét từng bước của chữ 丐

Luyện viết chữ 丐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丐
Pinyingài
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4E10

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丐 →