Cách viết chữ 亦 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: also · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 亦
Thứ tự nét từng bước của chữ 亦

Luyện viết chữ 亦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亦
Pinyinyì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4EA6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 亦

TừPinyinNghĩa
亦可yì kě
亦佳yì jiā
亦即yì jínamely; that is

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亦 →