Cách viết chữ 伪 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: false, fake, forged · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 伪
Thứ tự nét từng bước của chữ 伪

Luyện viết chữ 伪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伪
Pinyinwěi
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F2A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伪

TừPinyinNghĩa
伪装wěi zhuāngto pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as
伪造wěi zàoto forge; to fake
虚伪xū wěifalse; hypocritical
真伪zhēn wěitrue or bogus; authenticity
伪证wěi zhèngperjury
伪善wěi shànhypocritical
伪劣wěi lièinferior; false

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伪 →