Cách viết chữ 佑 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to assist, to protect · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佑 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4F51 |
Nghĩa tiếng Anh
- to assist
- to protect
Nghĩa: to assist, to protect · 7 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 佑 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4F51 |