Cách viết chữ 佣 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: commission (for middleman), brokerage fee, to hire · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 佣
Thứ tự nét từng bước của chữ 佣

Luyện viết chữ 佣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佣
Pinyinyōng (cũng đọc: yòng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F63

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 佣

TừPinyinNghĩa
雇佣gù yōngto employ; to hire

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佣 →