Cách viết chữ 俏 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: good-looking, charming, (of goods) in great demand · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 俏
Luyện viết chữ 俏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俏 |
|---|
| Pinyin | qiào |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4FCF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- good-looking
- charming
- (of goods) in great demand
- (coll.) to season (food)
Từ chứa chữ 俏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 俊俏 | jùn qiào | attractive and intelligent; charming |
| 俏丽 | qiào lì | handsome; pretty |
| 紧俏 | jǐn qiào | (merchandise) in high demand |
| 走俏 | zǒu qiào | (a product) sells well; to be in demand |
| 紧俏货 | jǐn qiào huò | |
Chữ Hán khác
- 俘 fú
- 俭 jiǎn
- 俯 fǔ
- 倔 juè
- 倘 tǎng
- 倚 yǐ
- 倦 juàn
- 债 zhài
- 偏 piān
- 僚 liáo
- 僧 sēng
- 僵 jiāng
Tự viết chữ 俏 →