Cách viết chữ 倔 (juè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crabby, tough · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倔 |
|---|---|
| Pinyin | juè (cũng đọc: jué) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5014 |
Nghĩa tiếng Anh
- crabby
- tough
Từ chứa chữ 倔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 倔强 | jué jiàng | stubborn; obstinate |