Cách viết chữ 兑 (duì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dui, to cash, to exchange · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 兑
Thứ tự nét từng bước của chữ 兑

Luyện viết chữ 兑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兑
Pinyinduì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5151

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 兑

TừPinyinNghĩa
兑换duì huànto convert; to exchange
兑现duì xiàn(of a check etc) to cash; to honor a commitment
挤兑jǐ duìa run on a bank
兑付duì fùto cash (a check)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兑 →