Cách viết chữ 兹 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: now, here, this · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 兹 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5179 |
Nghĩa tiếng Anh
- now
- here
- this
- time
- year
Từ chứa chữ 兹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 兹将 | zī jiāng |
Nghĩa: now, here, this · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 兹 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5179 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 兹将 | zī jiāng |