Cách viết chữ 凰 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: phoenix · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 凰 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+51F0 |
Nghĩa tiếng Anh
- phoenix
Nghĩa: phoenix · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 凰 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+51F0 |