Cách viết chữ 刨 (páo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: carpenter's plane, to plane (woodwork), to shave off · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 刨
Thứ tự nét từng bước của chữ 刨

Luyện viết chữ 刨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刨
Pinyinpáo (cũng đọc: bào)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5228

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刨 →