Cách viết chữ 勋 (xūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: medal, merit, variant of 勛|勋[xun1] · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勋 |
|---|---|
| Pinyin | xūn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+52CB |
Nghĩa tiếng Anh
- medal
- merit
- variant of 勛|勋[xun1]
Từ chứa chữ 勋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 勋章 | xūn zhāng | medal; decoration |
| 功勋 | gōng xūn | achievement; meritorious deed |
| 授勋 | shòu xūn | to award an honor |