Cách viết chữ 匠 (jiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: craftsman · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 匠
Thứ tự nét từng bước của chữ 匠

Luyện viết chữ 匠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán匠
Pinyinjiàng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5320

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 匠

TừPinyinNghĩa
巨匠jù jiànggreat master (of literature, music etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 匠 →