Cách viết chữ 卦 (guà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: divinatory diagram, one of the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1], one of the sixty-four divinatory hexagrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 卦
Thứ tự nét từng bước của chữ 卦

Luyện viết chữ 卦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卦
Pinyinguà
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5366

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卦 →