Cách viết chữ 叨 (dāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: garrulous, to receive the benefit of · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 叨
Thứ tự nét từng bước của chữ 叨

Luyện viết chữ 叨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叨
Pinyindāo (cũng đọc: tāo)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+53E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 叨

TừPinyinNghĩa
唠叨láo daoto prattle; to chatter away

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叨 →