Cách viết chữ 君 (jūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: monarch, lord, gentleman · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 君 |
|---|---|
| Pinyin | jūn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+541B |
Nghĩa tiếng Anh
- monarch
- lord
- gentleman
- ruler
Từ chứa chữ 君
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 君子 | jūn zǐ | nobleman; person of noble character |