Cách viết chữ 呻 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: groan · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呻 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+547B |
Nghĩa tiếng Anh
- groan
Nghĩa: groan · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 呻 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+547B |