Cách viết chữ 哆 (duō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quiver, woolen cloth · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哆 |
|---|---|
| Pinyin | duō |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+54C6 |
Nghĩa tiếng Anh
- quiver
- woolen cloth
Nghĩa: quiver, woolen cloth · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 哆 |
|---|---|
| Pinyin | duō |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+54C6 |