Cách viết chữ 唐 (táng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Tang dynasty (618-907), surname Tang, to exaggerate · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 唐
Thứ tự nét từng bước của chữ 唐

Luyện viết chữ 唐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唐
Pinyintáng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5510

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 唐

TừPinyinNghĩa
荒唐huāng tángbeyond belief; preposterous
唐突táng tūto be rude; to treat irreverently
唐山táng shānTangshan prefecture-level city in Hebei; China (a name for China used by some overseas Chinese)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唐 →