Cách viết chữ 啰 (luō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5], (final exclamatory particle) · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 啰
Thứ tự nét từng bước của chữ 啰

Luyện viết chữ 啰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啰
Pinyinluō (cũng đọc: luundefined)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5570

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啰 →