Cách viết chữ 啸 (xiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hiss, to whistle · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 啸
Thứ tự nét từng bước của chữ 啸

Luyện viết chữ 啸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啸
Pinyinxiào
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5578

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 啸

TừPinyinNghĩa
呼啸hū xiàoto whistle; to scream

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啸 →