Cách viết chữ 喧 (xuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clamor, noise, variant of 喧[xuan1] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 喧
Thứ tự nét từng bước của chữ 喧

Luyện viết chữ 喧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喧
Pinyinxuān
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+55A7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喧

TừPinyinNghĩa
喧哗xuān huáhubbub; clamor
喧嚣xuān áoto clamor; to make noise
喧闹xuān nàoto make a noise; noisy
喧嚷xuān rǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喧 →