Cách viết chữ 嚼 (jiáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to chew, also pr. [jue2] · 20 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嚼 |
|---|---|
| Pinyin | jiáo |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56BC |
Nghĩa tiếng Anh
- to chew
- also pr. [jue2]
Nghĩa: to chew, also pr. [jue2] · 20 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 嚼 |
|---|---|
| Pinyin | jiáo |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+56BC |