Cách viết chữ 坊 (fāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Fang, lane (usually as part of a street name), memorial archway · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 坊
Thứ tự nét từng bước của chữ 坊

Luyện viết chữ 坊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坊
Pinyinfāng (cũng đọc: fáng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+574A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坊

TừPinyinNghĩa
街坊jiē fāngneighborhood; neighbor
潍坊wéi fāngWeifang prefecture level city in Shandong

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坊 →