Cách viết chữ 坟 (fén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grave, tomb, CL:座[zuo4] · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坟 |
|---|---|
| Pinyin | fén |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+575F |
Nghĩa tiếng Anh
- grave
- tomb
- CL:座[zuo4]
- embankment
- mound
- ancient book
Từ chứa chữ 坟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 坟墓 | fén mù | grave; tomb |