Cách viết chữ 垮 (kuǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to collapse, to break or wear down, to defeat · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 垮
Thứ tự nét từng bước của chữ 垮

Luyện viết chữ 垮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垮
Pinyinkuǎ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+57AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 垮

TừPinyinNghĩa
垮台kuǎ táito fall from power; to collapse
打垮dǎ kuǎto defeat; to strike down
冲垮chōng kuǎto burst; to break through
拖垮tuō kuǎ
压垮yā kuǎto cause sth to collapse under the weight; (fig.) to overwhelm
垮掉kuǎ diào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垮 →