Cách viết chữ 塘 (táng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dyke, embankment, pool or pond · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 塘
Thứ tự nét từng bước của chữ 塘

Luyện viết chữ 塘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán塘
Pinyintáng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5858

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 塘

TừPinyinNghĩa
池塘chí tángpool; pond
鱼塘yú táng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 塘 →