Cách viết chữ 契 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to carve, carved words, to agree · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 契
Luyện viết chữ 契 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 契 |
|---|
| Pinyin | qì |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5951 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to carve
- carved words
- to agree
- a contract
- a deed
Từ chứa chữ 契
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 契约 | qì yuē | agreement; contract |
| 契机 | qì jī | opportunity; turning point |
| 默契 | mò qì | tacit understanding; mutual understanding |
Chữ Hán khác
- 奚 xī
- 奠 diàn
- 奢 shē
- 奥 ào
- 奴 nú
- 奸 jiān
- 妄 wàng
- 妒 dù
- 妖 yāo
- 妥 tuǒ
- 姆 mǔ
- 姜 jiāng
Tự viết chữ 契 →