Cách viết chữ 姜 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jiang, variant of 薑|姜[jiang1], ginger · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 姜
Thứ tự nét từng bước của chữ 姜

Luyện viết chữ 姜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姜
Pinyinjiāng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+59DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姜 →