Cách viết chữ 婉 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: graceful, tactful · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婉 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5A49 |
Nghĩa tiếng Anh
- graceful
- tactful
Từ chứa chữ 婉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 委婉 | wěi wǎn | tactful; euphemistic |
| 婉转 | wǎn zhuǎn | (voice, music) suave; mellow |
| 婉言 | wǎn yán | tactful; diplomatic |