Cách viết chữ 媚 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flatter, charm · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 媚 |
|---|---|
| Pinyin | mèi |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5A9A |
Nghĩa tiếng Anh
- flatter
- charm
Từ chứa chữ 媚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 明媚 | míng mèi | bright and beautiful |
| 娇媚 | jiāo mèi | flirtatious; coquettish |