Cách viết chữ 媲 (pì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to match, to pair · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 媲
Thứ tự nét từng bước của chữ 媲

Luyện viết chữ 媲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán媲
Pinyinpì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5AB2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 媲

TừPinyinNghĩa
媲美pì měito match; is comparable with

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 媲 →