Cách viết chữ 嬉 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: amusement · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 嬉
Thứ tự nét từng bước của chữ 嬉

Luyện viết chữ 嬉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嬉
Pinyinxī
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5B09

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嬉 →