Cách viết chữ 宙 (zhòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eternity, (geology) eon · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宙 |
|---|---|
| Pinyin | zhòu |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5B99 |
Nghĩa tiếng Anh
- eternity
- (geology) eon
Từ chứa chữ 宙
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宇宙 | yǔ zhòu | universe; cosmos |