Cách viết chữ 屉 (tì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drawer, tier, tray · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屉 |
|---|---|
| Pinyin | tì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5C49 |
Nghĩa tiếng Anh
- drawer
- tier
- tray
Từ chứa chữ 屉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 抽屉 | chōu tì | drawer |