Cách viết chữ 屹 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high and steep · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 屹
Thứ tự nét từng bước của chữ 屹

Luyện viết chữ 屹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán屹
Pinyinyì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5C79

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 屹

TừPinyinNghĩa
屹立yì lìto tower; to stand straight (of person's bearing)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 屹 →