Cách viết chữ 峭 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high and steep, precipitous, severe or stern · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 峭
Thứ tự nét từng bước của chữ 峭

Luyện viết chữ 峭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán峭
Pinyinqiào
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5CED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 峭

TừPinyinNghĩa
峭壁qiào bìcliff; steep
陡峭dǒu qiàoprecipitous
峻峭jùn qiàohigh and steep

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 峭 →