Cách viết chữ 巅 (diān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: summit · 19 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 巅 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5DC5 |
Nghĩa tiếng Anh
- summit
Nghĩa: summit · 19 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 巅 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5DC5 |